Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-fago
hậu tố
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó ăn, hoặc tiêu thụ
qua tiếng Anh
hậu tố
-phage
2
-thực vật
hậu tố
-phagous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-fago
Dạng gốc
(base form)
-fag
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
-fago
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
-fag
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-phage
Một cái gì đó ăn, hoặc tiêu thụ
-phagous
Dùng để tạo thành tính từ có nghĩa là "ăn" hoặc "ăn"
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-fagia
AI
1
Một cái gì đó ăn
2
-thực vật
1
Một cái gì đó ăn
2
-thực vật
1
Một cái gì đó ăn
2
-thực vật