Dịch

-fago

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó ăn, hoặc tiêu thụqua tiếng Anhhậu tố-phage
  2. -thực vậthậu tố-phagous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -fagoDạng gốc (base form)
  2. -fagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. -fagosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. -fagaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI