Dịch

phagedena

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết loét lan rộng, dai dẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spreading, obstinate ulceration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phagedenaDạng gốc (base form)
  2. phagedenasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhphagedaena
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφᾰγέδαιναphăgédaina“cancerous sore, canker”

AI