phagedena
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết loét lan rộng, dai dẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spreading, obstinate ulceration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phagedenaDạng gốc (base form)
- phagedenasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhphagedaena
- từ tiếng Hy Lạp cổφᾰγέδαιναphăgédaina“cancerous sore, canker”