Nghĩa chính
- Đổ mồ hôidanh từkhông đếm được (uncountable)The action or process of perspiring.
- Sự lao động vất vảdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of hard work.
- Mồ hôidanh từkhông đếm được (uncountable)Sweat (fluid).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perspirationDạng gốc (base form)
- perspirationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beads of perspiration | Hạt mồ hôi | |
| excessive perspiration | Đổ mồ hôi quá mức | |
| heavy perspiration | Đổ mồ hôi nhiều | |
| profuse perspiration | Mồ hôi đầm đìa | |
| genius is one percent inspiration, ninety-nine percent perspirationcụm từ | cụm từ | Thiên tài phụ thuộc nhiều vào sự làm việc chăm chỉ hơn là trí tưởng tượng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc perspirationTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- 1 . 99 . .Thiên tài gồm 1 phần cảm hứng và 99 phần mồ hôi.
- , .Quẹt tay lên trán, anh rút tay về, ướt đẫm những giọt mồ hôi.
- .Có những giọt mồ hôi trên trán anh ấy.