sudation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đổ mồ hôi; mồ hôi (chất lỏng)danh từkhông đếm được (uncountable)Perspiration; sweat (fluid).
- Quá trình đổ mồ hôidanh từkhông đếm được (uncountable)The process of perspiring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sudationDạng gốc (base form)
- sudationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsūdātiō