Dịch

sudation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đổ mồ hôi; mồ hôi (chất lỏng)danh từkhông đếm được (uncountable)Perspiration; sweat (fluid).
  2. Quá trình đổ mồ hôidanh từkhông đếm được (uncountable)The process of perspiring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sudationDạng gốc (base form)
  2. sudationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsūdātiō

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc sudation

AI