Nghĩa chính
- Có xu hướng đi bộ xung quanhtính từTending to walk about.
- Đi du lịch liên tụctính từConstantly travelling.
- Người đi loanh quanh; một người đi bộ; một người lưu độngdanh từOne who walks about; a pedestrian; an itinerant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peripateticDạng gốc (base form)
- peripateticsSố nhiều (plural)
- more peripateticSo sánh hơn (comparative)
- most peripateticSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppéripatétique
- từ tiếng Latinhperipatēticus
- từ tiếng Hy Lạp cổπεριπατητικόςperipatētikós“given to walking around”
Ví dụ
- , , , [Mary-Kay] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc peripateticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha