Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peripateticate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đi du lịch về
động từ
nội động từ
(intransitive)
To travel about.
Nguồn gốc
(etymology)
peripatetic
+
-ate
AI
1
Đi du lịch về
1
Đi du lịch về
1
Đi du lịch về