Nghĩa chính
- Người đi bộ đi du lịchdanh từA traveller, especially one on foot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wayfarerDạng gốc (base form)
- wayfarersSố nhiều (plural)
- wayfaress (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Giống cái không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , , .
- : , . (.) , , ? (.) . (.) . (. .) , ?