Dịch

wayfarer

danh từ (noun)
UK/ˈweɪˌfɛəɹ.ə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người đi bộ đi du lịchdanh từA traveller, especially one on foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wayfarerDạng gốc (base form)
  2. wayfarersSố nhiều (plural)
  3. wayfaress (bất quy tắc)Giống cái (feminine)

Giống cái không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , , .
  • : , . (.) , , ? (.) . (.) . (. .) , ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

wayfarer

  1. từ tiếng Anh trung đạiweyfarere

AI