Nghĩa chính
- Nămtiền tốFive.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| penta-graphenedanh từ | danh từ | Dạng thù hình của carbon tương tự như graphene, nhưng có kiểu xếp hình ngũ giác (chứ không phải hình lục giác) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổπεντᾰ-pentă-“five”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*pénkʷe