Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinque-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Năm
tiền tố
Five.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
penta-
quint-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
年
nián
Năm
五
wǔ
Năm
岁
suì
Năm
Tiếng Tây Ban Nha
año
Năm
cinco
Năm
añada
Năm; khoảng thời gian một năm
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
quinque
“five”
AI
1
Năm
1
Năm
1
Năm