añada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈɲada/
Nghĩa chính
- Năm; khoảng thời gian một nămdanh từyear; period of a year
- Niên vụ (sản lượng hoặc thu hoạch của năm nhất định, đặc biệt là rượu vang)danh từvintage (yield or harvest of certain year, especially wines)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- añadaDạng gốc (base form)
- añadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh