pentagram
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sao năm cánhdanh từThe shape of a five-pointed star constructed of five intersecting lines meeting at the vertices, such that a central pentagon and five surrounding isosceles triangles are formed; often with magical connotations; a 5/2 (or 5/3) star polygon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pentagramDạng gốc (base form)
- pentagramsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inverted pentagramdanh từ | danh từ | Sao năm cánh ngược, là biểu tượng của Satan giáo trong một số những tín ngưỡng tôn giáo |
Ví dụ
- 12 .Bốn hình bao gồm 12 ngôi sao năm cánh được sắp xếp giống như các mặt của khối mười hai mặt với các đỉnh chạm vào nhau.
- .Các ngọn đuốc được sắp xếp thành hình sao năm cánh.
- .Sao năm cánh là một biểu tượng quan trọng trong thuật phù thủy.
Họ từ (word family)
cùng gốc pentagramNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha