Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pentagrama
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pentaˈɡɾama/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhân viên
danh từ
staff
2
Ngôi sao năm cánh
danh từ
pentagram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pentagrama
Dạng gốc
(base form)
pentagrama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人员
rén yuán
Nhân viên, cán bộ
员工
yuán gōng
Nhân viên
Tiếng Anh
staff
Gậy, gậy chống
pentagram
Sao năm cánh
AI
1
Nhân viên
2
Ngôi sao năm cánh
1
Nhân viên
2
Ngôi sao năm cánh
1
Nhân viên
2
Ngôi sao năm cánh