Dịch

pentacle

danh từ (noun)
US/ˈpɛnt.ə.kl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lá bùa phẳng, hầu như luôn có hình ngôi sao, được làm bằng giấy da, tấm kim loại hoặc chất khác, được đánh dấu bằng một hoặc nhiều biểu tượng ma thuật, được sử dụng trong việc triệu hồi ma thuậtdanh từA flat talisman, almost always star-shaped, made of parchment, sheet metal, or other substance, marked with a magic symbol or symbols, used in magical evocation.
  2. Ngôi sao năm cánh, đặc biệt là một ngôi sao được sử dụng cho mục đích ma thuật hoặc thần bídanh từA pentagram, especially one that is used for magical or mystical purposes.
  3. Ngôi sao năm cánh được bao quanhdanh từA circumscribed pentagram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pentacleDạng gốc (base form)
  2. pentaclesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạipentacle
  2. từ tiếng Pháp cổpentacol“pendant”

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • five-pointed ().
  • .
  • five-pointed .

AI