Dịch

pentalpha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi sao năm cánhdanh từA pentagram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pentalphaDạng gốc (base form)
  2. pentalphasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổπένταλφαpéntalpha

AI