Dịch

pentangle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi sao năm cánhdanh từA pentagram.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pentangleDạng gốc (base form)
  2. pentanglesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hình ngũ giác
  1. A pentagon.

Nguồn gốc (etymology)

pent--angle

  1. từ tiếng Anh trung đạipentangel

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI