pentangle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôi sao năm cánhdanh từA pentagram.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pentangleDạng gốc (base form)
- pentanglesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hình ngũ giác
- A pentagon.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha