Dịch

pelma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn chândanh từThe undersurface of the foot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pelmaDạng gốc (base form)
  2. pelmata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổπέλμᾰpélmă

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI