Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pegtop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con quay
danh từ
A spinning top.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pegtop
Dạng gốc
(base form)
pegtop
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
How
often
have
I
seen
him
,
intent
upon
a
match
at
marbles
or
pegtop
,
looking
on
with
a
face
of
unutterable
interest
,
and
hardly
breathing
at
the
critical
times
!
Nguồn gốc
(etymology)
peg
+
top
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转
zhuǎn
Quay, rẽ
拍
pāi
Quay, đóng
台
tái
Bàn, quầy
Tiếng Tây Ban Nha
asar
Nướng, quay
rodaje
Quay (của một bộ phim)
hilar
Quay (như với sợi chỉ)
AI
1
Con quay
1
Con quay
1
Con quay