Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paywalled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tường phí; yêu cầu thanh toán để truy cập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a paywall; requiring payment for access.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subscription
pay-to-play
Trái nghĩa
free
open
gratis
nonpaywalled
unpaywalled
open access
Nguồn gốc
(etymology)
paywall
+
-ed
AI
1
Có tường phí
1
Có tường phí
1
Có tường phí