Nghĩa chính
- Truy cập mởdanh từkhông đếm được (uncountable)A set of principles and practices through which research outputs are distributed online, free of access charges or other barriers.
- Quyền tiếp cận hạ tầng công cộngdanh từkhông đếm được (uncountable)Public access to infrastructure, such as railways.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold open accessdanh từ | danh từ | Loại quyền truy cập trong đó nhà xuất bản cung cấp miễn phí tất cả các bài báo và nội dung liên quan ngay trên trang web của tạp chí |
| black open accessdanh từ | danh từ | Việc chia sẻ miễn phí các bài báo khoa học và nội dung khác một cách bất hợp pháp |
| green open accessdanh từ | danh từ | Kiểu truy cập trong đó một bài viết được tự lưu trữ trong kho chủ đề hoặc cơ quan có thể truy cập công khai, thường là sau một thời gian cấm vận |
| bronze open accessdanh từ | danh từ | Thuật ngữ mô tả một loại quyền truy cập trong đó bài viết chỉ được đọc miễn phí trên trang của nhà xuất bản nhưng không có giấy phép có thể nhận dạng rõ ràng |
| hybrid open accessdanh từ | danh từ | Loại tạp chí đặt mua dài hạn trong đó một số bài báo được truy cập mở, thường yêu cầu thanh toán phí xuất bản |
| diamond open accessdanh từ | danh từ | Loại quyền truy cập trong đó một văn bản học thuật được xuất bản, phân phối hoặc bảo quản mà không phải trả phí cho người đọc hoặc tác giả |
| platinum open accessdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với diamond open access |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- well-arranged open-access 18,000 , ; .
Xuất hiện ở từ khác
- openkết hợptruy cập mở