Dịch

unpaywalled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị giới hạn bởi tường phítính từkhông so sánh (not comparable)Not restricted by a paywall.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […]

AI