Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unpaywalled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị giới hạn bởi tường phí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not restricted by a paywall.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonpaywalled
open access
Trái nghĩa
paywalled
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
paywalled
Ví dụ
They
also
have
not
bothered
to
read
the
unpaywalled
abstract
of
this
new
paper
,
which
says
[…]
AI
1
Không bị giới hạn bởi tường phí
1
Không bị giới hạn bởi tường phí
1
Không bị giới hạn bởi tường phí