Dịch

payphone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điện thoại công cộng yêu cầu trả trước để hoạt động, thường thông qua việc nạp tiền xu hoặc thẻ tín dụngdanh từA public telephone that requires prepayment to operate, generally via the insertion of coins or a credit card.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. payphoneDạng gốc (base form)
  2. payphonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / / /
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI