Dịch

tickey box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc điện thoại trả tiềndanh từA payphone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tickey boxDạng gốc (base form)
  2. tickey boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .'
  • “ . . ,” Vusi .

AI