Nghĩa chính
- Tiệm cầm đồdanh từThe business premises of a pawnbroker; where loans are made, with personal property as security
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pawnshopDạng gốc (base form)
- pawnshopsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| local pawnshop | Tiệm cầm đồ địa phương | |
| run a pawnshop | Điều hành tiệm cầm đồ | |
| visit a pawnshop | Ghé tiệm cầm đồ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa