Dịch

patrilineal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Theo dòng cha; theo họ cha; phụ hệtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to descent through male lines.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

patrilineal descentdanh từĐồng nghĩa với patrilineal lineage
patrilineal lineagedanh từĐồng nghĩa với patriline
patrilineal linedanh từ.chưa dịch
patrilineal cousinChưa có nghĩa
patrilineal JewChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI