Nghĩa chính
- Theo dòng cha; theo họ cha; phụ hệtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to descent through male lines.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patrilineal descentdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với patrilineal lineage |
| patrilineal lineagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với patriline |
| patrilineal linedanh từ | danh từ | .chưa dịch |
| patrilineal cousin | Chưa có nghĩa | |
| patrilineal Jew | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc patrilinealVí dụ
- , .