patrilineality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện thuộc chế độ phụ hệdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being patrilineal.
- Dòng dõi phụ hệ hoặc quan hệ họ hàngdanh từđếm được (countable)A patrilineal descent or kinship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patrilinealityDạng gốc (base form)
- patrilinealitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha