Dịch

patrilineality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện thuộc chế độ phụ hệdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being patrilineal.
  2. Dòng dõi phụ hệ hoặc quan hệ họ hàngdanh từđếm được (countable)A patrilineal descent or kinship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patrilinealityDạng gốc (base form)
  2. patrilinealitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI