Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patrilinealism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chế độ phụ hệ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The patrilineal system.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
patriarcado
Chế độ phụ hệ
AI
1
Chế độ phụ hệ
1
Chế độ phụ hệ
1
Chế độ phụ hệ