patrilineal line
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- .chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patrilineal lineDạng gốc (base form)
- patrilineal linesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patrilineal lineagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với patriline |