Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pathetisad
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thảm hại: khơi dậy sự thương hại hoặc khinh miệt khinh miệt
tính từ
Pathetic: arousing scornful pity or contempt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
poor
sad
pathetic
tragic
miserable
unhappy
Xem thêm 27
Nguồn gốc
(etymology)
pathetic
+
sad
AI
1
Thảm hại: khơi dậy sự thương hại hoặc khinh miệt khinh miệt
1
Thảm hại: khơi dậy sự thương hại hoặc khinh miệt khinh miệt
1
Thảm hại: khơi dậy sự thương hại hoặc khinh miệt khinh miệt