Dịch

pathetisad

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thảm hại: khơi dậy sự thương hại hoặc khinh miệt khinh miệttính từPathetic: arousing scornful pity or contempt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI