Dịch

parataxis

danh từ (noun)
UK/paɹəˈtaksɪs/US/ˌpɛɹəˈtæksɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lời nói hoặc văn bản trong đó các mệnh đề hoặc cụm từ được đặt cùng nhau mà không bị ngăn cách bởi các liên từ, ví dụ "Tôi đã đến; tôi đã thấy; Tôi đã chinh phục”danh từkhông đếm được (uncountable)Speech or writing in which clauses or phrases are placed together without being separated by conjunctions, for example "I came; I saw; I conquered".
  2. Sự đặt cạnh nhau của hai hình ảnh hoặc mảnh vỡ, thường hoàn toàn khác nhau, không có mối liên hệ rõ ràngdanh từkhông đếm được (uncountable)The juxtaposition of two images or fragments, usually starkly dissimilar, without a clear connection.
  3. Liên minh hay "trại đảng phái" trong hệ thống chính trị Hy Lạp cổ đạidanh từkhông đếm được (uncountable)A coalition or "partisan camp" in the Ancient Greek political system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. parataxisDạng gốc (base form)
  2. parataxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

para-hypotaxisdanh từHiện tượng ngôn ngữ trong đó sự phối hợp và phụ thuộc (ví dụ: các liên từ) được trộn lẫn hoặc không phân biệt được

Nguồn gốc (etymology)

para-taxis

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổπαράταξιςparátaxis“placement side by side”

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI