Dịch

hypotaxis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan hệ cú pháp lệ thuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Syntactic subordination of one clause or construction to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hypotaxisDạng gốc (base form)
  2. hypotaxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

para-hypotaxisdanh từHiện tượng ngôn ngữ trong đó sự phối hợp và phụ thuộc (ví dụ: các liên từ) được trộn lẫn hoặc không phân biệt được

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI