hypotaxis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quan hệ cú pháp lệ thuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Syntactic subordination of one clause or construction to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hypotaxisDạng gốc (base form)
- hypotaxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| para-hypotaxisdanh từ | danh từ | Hiện tượng ngôn ngữ trong đó sự phối hợp và phụ thuộc (ví dụ: các liên từ) được trộn lẫn hoặc không phân biệt được |