Nghĩa chính
- Siêu tâm linhtính từOf events, experiences, or phenomenona, that cannot be explained by current scientific understanding or natural laws.
- Hiện tượng siêu nhiên, giới siêu linhdanh từđi với theParanormal phenomenona collectively: all things paranormal; things with paranormality.
- Nhà ngoại cảm, người có siêu năng lựcdanh từA person to whom paranormal powers are attributed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paranormalDạng gốc (base form)
- paranormalsSố nhiều (plural)
- more paranormalSo sánh hơn (comparative)
- most paranormalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paranormal activity | Hoạt động siêu nhiên | |
| paranormal experience | Trải nghiệm kỳ bí | |
| paranormal investigator | Người điều tra hiện tượng siêu nhiên | |
| paranormal phenomena | Hiện tượng siêu nhiên | |
| paranormal romancedanh từ | danh từ | Tiểu thể loại văn học lãng mạn và tiểu thuyết suy đoán liên quan đến các yếu tố huyền bí, chẳng hạn như ma cà rồng, người sói, ma hoặc du hành thời gian |
Ví dụ
- “ ,” .Nancy giải thích: Những người nghiên cứu hiện tượng siêu nhiên như chúng tôi luôn hy vọng thiết bị ghi nhận được các chỉ số mạnh.
- 40- , .Vị khách tiếp theo của chúng tôi đã dành 40 năm sự nghiệp để nghiên cứu thế giới siêu nhiên, và tối nay ông muốn chia sẻ một vài suy nghĩ với khán giả.
- ?Bạn có tin vào những chuyện siêu nhiên không?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc paranormalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha