Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paranormalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nói chung là huyền bí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The paranormal generally.
2
Nghiên cứu về điều huyền bí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the paranormal.
Nguồn gốc
(etymology)
paranormal
+
-ism
AI
1
Nói chung là huyền bí
2
Nghiên cứu về điều huyền bí
1
Nói chung là huyền bí
2
Nghiên cứu về điều huyền bí
1
Nói chung là huyền bí
2
Nghiên cứu về điều huyền bí