parapsychology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu về các hiện tượng huyền bí được cho là; hiện tượng tâm linh hoặc huyền bí, chẳng hạn như thần giao cách cảm và madanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of alleged paranormal phenomena; psychic or occult phenomena, such as telepathy and ghosts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parapsychologyDạng gốc (base form)
- parapsychologiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
para-“above, beyond; abnormal”psychology
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc parapsychologyTừ liên quan (related word)