Dịch

parapsychology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về các hiện tượng huyền bí được cho là; hiện tượng tâm linh hoặc huyền bí, chẳng hạn như thần giao cách cảm và madanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of alleged paranormal phenomena; psychic or occult phenomena, such as telepathy and ghosts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parapsychologyDạng gốc (base form)
  2. parapsychologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

para-“above, beyond; abnormal”psychology

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc parapsychology

AI