Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parapsychological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cận tâm lý học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to parapsychology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
parapsychological
parapsycholog
y
Nghiên cứu về các hiện tượng huyền bí được cho là; hiện tượng tâm linh hoặc huyền bí, chẳng hạn như thần giao cách cảm và ma
danh từ
parapsychologi
st
Nhà cận tâm lý học
danh từ
parapsychological
ly
Bằng phương tiện, hoặc dưới dạng cận tâm lý học
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
supernatural
paranormal
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
psychological
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
parapsicológico
Cận tâm lý
AI
1
Cận tâm lý học
1
Cận tâm lý học
1
Cận tâm lý học