Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parapsicología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paɾabsikoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Cận tâm lý học
danh từ
parapsychology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parapsicología
Dạng gốc
(base form)
parapsicología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parapsychology
Nghiên cứu về các hiện tượng huyền bí được cho là; hiện tượng tâm linh hoặc huyền bí, chẳng hạn như thần giao cách cảm và ma
AI
1
Cận tâm lý học
1
Cận tâm lý học
1
Cận tâm lý học