Dịch

paleface

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người da trắng, một người gốc Âu, đặc biệt là trong bối cảnh người Mỹ bản địadanh từA white person, a person of European descent, particularly in Native American contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palefaceDạng gốc (base form)
  2. palefacesSố nhiều (plural)
  3. PalefacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc paleface

Ví dụ

  • , .
  • , ... . . , , . , ... . .

AI