paleface
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người da trắng, một người gốc Âu, đặc biệt là trong bối cảnh người Mỹ bản địadanh từA white person, a person of European descent, particularly in Native American contexts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc palefaceVí dụ
- , .
- , ... . . , , . , ... . .