owly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của một con cútính từResembling or characteristic of an owl.
- Đang trong tâm trạng tồi tệ; cáu kỉnhtính từIn a bad mood; cranky.
- Thấy kém hẳntính từSeeing poorly.
- Ngớ ngẩntính từSilly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| owly-eyedtính từ | tính từ | Nhìn trong bóng tối tốt hơn ánh sáng; mù ban ngày hoặc nhạy cảm ánh sáng |
Ví dụ
- , .
- .
- , fluffy-haired fierce-looking . , half-blinded .