Dịch

ornery

tính từ (adjective)
UK/ˈɔːnəɹi/US/ˈɔɹnəɹi/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khó tính, bướng bỉnh và khó giải quyết; gắt gỏngtính từDisagreeable, stubborn, and troublesome to deal with; cantankerous.
  2. Rắc rối để giải quyết một cách tốt; tinh nghịch, nghịch ngợm, trêu chọctính từTroublesome to deal with in a good way; mischievous, prankish, teasing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orneryDạng gốc (base form)
  2. ornerierSo sánh hơn (comparative)
  3. orneriestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bình thường
  1. Bình thường, tầm thường; do đó, kém cỏi, khó chịuOrdinary, commonplace; hence, inferior, plain-looking, unpleasant.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • : ' ?' . — !

AI