Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khó tính, bướng bỉnh và khó giải quyết; gắt gỏngtính từDisagreeable, stubborn, and troublesome to deal with; cantankerous.
- Rắc rối để giải quyết một cách tốt; tinh nghịch, nghịch ngợm, trêu chọctính từTroublesome to deal with in a good way; mischievous, prankish, teasing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bình thường
- Bình thường, tầm thường; do đó, kém cỏi, khó chịuOrdinary, commonplace; hence, inferior, plain-looking, unpleasant.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc orneryVí dụ
- , , .
- : ' ?' . — !