crabby
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan tới hoặc giống với cua; giống cuatính từRelating to or resembling crabs; crablike.
- Rất nhiều cuatính từAbounding with crabs.
- Rõ ràng bị kích thích hoặc khó chịu; cáu kỉnh, cáu kỉnh, trong tâm trạng khó chịu; hay phàn nàn hoặc tìm lỗi một cách khó chịutính từVisibly irritated or annoyed; grouchy, irritable, in a foul mood; given to complaining or finding fault in an annoyed way.
- Cua; khó khăn hoặc bối rốitính từCrabbed; difficult or perplexing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , " ," 20 .
- " , ?" ", , . ."
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa