Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crabbiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem crabby
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being crabby; sour or bad-tempered.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crabbiness
crabb
y
Liên quan tới hoặc giống với cua; giống cua
tính từ
crab
Con cua
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
crabby
+
-ness
Ví dụ
Crab
apples
[...]
when
you
bite
into
one
,
it
reveals
a
fairly
sour
taste
.
Cook
them
and
they
lose
that
crabbiness
,
becoming
as
sweet
as
any
standard
apple
.
AI
1
Xem crabby
1
Xem crabby
1
Xem crabby