overlord
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chúa tể, thủ lĩnh tối caodanh từA ruler of other rulers.
- Lãnh chúa phong kiếndanh từA feudal lord directly owed rent or personal service by a tenant of subinfeudated land, a tenant's liege lord.
- Kẻ thống trị, ông lớndanh từAnyone with overarching power or authority in a given domain.
- Thống trị, áp bứcđộng từTo rule over; to domineer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overlordNguyên thể (infinitive)
- overlordsSố nhiều (plural)
- overlordedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- overlordingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| benevolent overlorddanh từ | danh từ | Người ở vị trí quyền lực không hành động chuyên chế |
Ví dụ
- .Các tù trưởng bộ lạc gặp nhau mỗi mùa xuân để bầu ra một thủ lĩnh tối cao sẽ dẫn dắt họ trong thời chiến.
- , ; . , , .Có một điều chắc chắn là không thể cản họ lại; lũ kiến sẽ có mặt ở đây sớm thôi. Còn tôi, tôi hoan nghênh những kẻ thống trị côn trùng mới của chúng ta.
- / Cậu nhóc Johnny tẻ nhạt hát hết mình / Và thống trị cả không gian đó
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc overlordXuất hiện ở từ khác
- lordđồng nghĩalãnh chúa tối cao, nắm quyền thống trị các lãnh chúa cấp dưới.