Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liege lord
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
iː
ʒ
ˈ
l
ɔː
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với overlord: Cấp trên phong kiến của chư hầu
danh từ
Synonym of overlord: The feudal superior of a vassal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
overlord
AI
1
Đồng nghĩa với overlord: Cấp trên phong kiến của chư hầu
1
Đồng nghĩa với overlord: Cấp trên phong kiến của chư hầu
1
Đồng nghĩa với overlord: Cấp trên phong kiến của chư hầu