Dịch

overlordliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực tế hoặc phẩm chất của việc trở thành người thống trị; sự kiêu căngdanh từkhông đếm được (uncountable)The fact or quality of being overlordly; superciliousness.

Nguồn gốc (etymology)

overlordly-ness

Ví dụ

  • , , , .

AI