Dịch

outpatient

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bệnh nhân ngoại trúdanh từA patient who receives treatment at a hospital or clinic but is not admitted overnight; a receiver of ambulatory care.
  2. Ngoại trútính từkhông so sánh (not comparable)Provided without requiring an overnight stay by the patient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outpatientDạng gốc (base form)
  2. outpatientsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

outpatient careChăm sóc ngoại trú
outpatient centerTrung tâm ngoại trú
outpatient clinicPhòng khám ngoại trú
outpatient departmentKhoa ngoại trú
outpatient procedureThủ thuật ngoại trú
outpatient treatmentĐiều trị ngoại trú
outpatient surgeryPhẫu thuật ngoại trú

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngoại trú
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Một cửa hàng trống ở ga Birmingham New Street đã được cải tạo thành phòng khám ngoại trú của NHS, để bệnh nhân có thể xét nghiệm máu định kỳ mà không cần đến bệnh viện.
  • .Đó là hình thức ngoại trú và trả trước.
  • ?Ca phẫu thuật đó có phải là thủ thuật ngoại trú không?

AI