Nghĩa chính
- Bệnh nhân ngoại trúdanh từA patient who receives treatment at a hospital or clinic but is not admitted overnight; a receiver of ambulatory care.
- Ngoại trútính từkhông so sánh (not comparable)Provided without requiring an overnight stay by the patient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outpatientDạng gốc (base form)
- outpatientsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| outpatient care | Chăm sóc ngoại trú | |
| outpatient center | Trung tâm ngoại trú | |
| outpatient clinic | Phòng khám ngoại trú | |
| outpatient department | Khoa ngoại trú | |
| outpatient procedure | Thủ thuật ngoại trú | |
| outpatient treatment | Điều trị ngoại trú | |
| outpatient surgery | Phẫu thuật ngoại trú |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngoại trú
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Một cửa hàng trống ở ga Birmingham New Street đã được cải tạo thành phòng khám ngoại trú của NHS, để bệnh nhân có thể xét nghiệm máu định kỳ mà không cần đến bệnh viện.
- .Đó là hình thức ngoại trú và trả trước.
- ?Ca phẫu thuật đó có phải là thủ thuật ngoại trú không?