ambulatorio
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ambulaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Bệnh nhân ngoại trútính từoutpatient
- Phòng khám ngoại trúdanh từoutpatient clinic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ambulatorioDạng gốc (base form)
- ambulatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ambulatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ambulatoriaGiống cái (feminine)