Dịch

ambulatorio

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ambulaˈtoɾjo/

Nghĩa chính

  1. Bệnh nhân ngoại trútính từoutpatient
  2. Phòng khám ngoại trúdanh từoutpatient clinic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ambulatorioDạng gốc (base form)
  2. ambulatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ambulatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ambulatoriaGiống cái (feminine)

AI