Dịch

outage

B2TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈaʊ.tɪd͡ʒ/US/ˈaʊ.tɪd͡ʒ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mất điện, cúp điệndanh từA temporary suspension of operation, especially of electrical power supply.
  2. Sự hao hụt, lượng hao hụtdanh từThe amount of something lost in storage or transportation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outageDạng gốc (base form)
  2. outagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

power outagedanh từSự mất điện
sun outagedanh từSự gián đoạn hoặc biến dạng tín hiệu vệ tinh địa tĩnh do sự can thiệp của bức xạ mặt trời
network outageSự cố mạng

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mất điện

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Chúng ta bị mất nước.
  • .Có lẽ đã xảy ra sự cố mất điện.
  • .Đang có sự cố mất điện.

AI