brownout
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khoảng thời gian điện áp đường dây xoay chiều thấp làm giảm độ chiếu sángdanh từA period of low alternating current line voltage, causing a reduction in illumination.
- Thị lực bị mờ tạm thời, thường có màu nâu và kèm theo mất thị lực ngoại vi hoặc tầm nhìn đường hầmdanh từA temporary dimming of vision, usually with a brown hue and accompanied by loss of peripheral vision or tunnel vision.
- Trạm cứu hỏa tạm thời đóng cửa, thường là do hạn chế về ngân sáchdanh từA temporary closing of a fire station, usually due to budget restrictions.
- Mất điện trong ngày; phân biệt với hiện tượng mất điện xảy ra vào ban đêmdanh từA power outage during the day; distinguished from a blackout, which occurs at night.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brownoutDạng gốc (base form)
- brownoutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rolling brownoutdanh từ | danh từ | Giảm điện áp có chủ ý |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Một thời điểm hoặc khoảng thời gian mà điều gì đó bị suy yếu
- Một thời điểm hoặc khoảng thời gian mà điều gì đó bị suy yếu, giảm sút hoặc kém hiệu quảA moment or period where something is weakened, diminished or less effective.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- .