Nghĩa chính
- Thế giới bên kia cái chết; một thế giới bên kiadanh từA world beyond death; an afterlife.
- Thế giới khác với thế giới thường ngàydanh từA world other than the everyday world.
- Nơi ở huyền thoại của những sinh vật ở thế giới khácdanh từA mythical abode of otherworldly beings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- otherworldDạng gốc (base form)
- otherworldsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa