Dịch

otherworldism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Định hướng triết học, tôn giáo hoặc văn hóa nhấn mạnh vào lĩnh vực tâm linh hoặc siêu nhiên bên ngoài thế giới vật chấtdanh từkhông đếm được (uncountable)A philosophical, religious or cultural orientation emphasizing a spiritual or supernatural realm beyond the physical world.

Nguồn gốc (etymology)

AI