Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
otherwhere
trạng từ
(adverb)
UK
/ˈ
ʌ
ð
ə
(ɹ)
w
ɛː(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Ở nơi khác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of somewhere else: elsewhere, in or to some other place.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
somewhere else
Nguồn gốc
(etymology)
other
+
where
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
en otro lugar
Ở nơi khác, ở chỗ khác
en otra parte
Ở nơi khác, ở chỗ khác
Họ từ
(word family)
cùng gốc
otherwhere
otherwhere
as
Ở nơi khác
trạng từ
otherwhere
ness
Tính ở một nơi khác
danh từ
Ví dụ
Come
,
Adrian
.
I
think
we
should
be
otherwhere
.
AI
1
Ở nơi khác
1
Ở nơi khác
1
Ở nơi khác